
Ismail Bouneb là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
20%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 7 | 24/31 | 3 | 5/10 | V | 7,14 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | 0/6 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Quevilly Rouen Métropole | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Havre Athletic Club | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Valenciennes US U19 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valenciennes FC Youth | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |