Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismail Bouleghcha

DijonHậu vệMAR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ismail Bouleghcha là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—332700000085%45%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/184 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismail Bouleghcha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Ligue 2vs MetzT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3900000041/5346/13—5,59
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1900000154/5736/16—6,85
15/08/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1900000163/7415/8—6,97
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026National Pháp@ SochauxH 2-2770000032/3825/12—5,96
10/05/2026National Phápvs DijonB 1-2600000124/3213/6—6,04
02/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-4900032039/46310/14—5,89
25/04/2026National Phápvs Versailles 78H 2-2900000031/3514/5—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: —2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202118250 nghìn €
03/10/202219—
14/10/202522150 nghìn €
07/12/202522100 nghìn €
22/03/202623250 nghìn €
24/05/202623300 nghìn €
20/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Le Puy Foot 43 AuvergneDijonChuyển nhượng—
30/06/2024ES WasquehalLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
28/08/2022Lille BES WasquehalChuyển nhượng—
30/06/2021Lille U19Lille BChuyển nhượng—
30/06/2019Losc Lille Metropole U17Lille U19Chuyển nhượng—
16/02/2018Jeanne d'Arc de Drancy U17Losc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Jeanne d'Arc de Drancy JugendJeanne d'Arc de Drancy U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com