
Ismail Bekbolat là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Tiểu sử Ismail Bekbolat
Ismail Bekbolat là tiền đạo thi đấu cho FC Kairat Almaty, quốc tịch Kazakhstan, hiện 18 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với 2 bàn thắng, 4 kiến tạo và 594 phút thi đấu. Ở Cúp C3 châu Âu, cầu thủ có 2 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
4Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 48% | 37% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 25% | 0 | 0 | 7,01 |
| Ngoại hạng Kazakhstan | 2026 | — | 14 | 3 | 458 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Kazakhstan | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 458 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Kazakhstan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | B 1-5 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 7,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 2/7 | — | 5,97 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/20 | 1 | 4/13 | — | 6,35 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 2 | 3/9 | — | 6,52 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 17 | 175 nghìn € |
| 22/06/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.