
Ismail Badjie là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Tiểu sử Ismail Badjie
Ismail Badjie là tiền đạo thi đấu cho VfL Osnabrück, mang quốc tịch Germany, hiện 20 tuổi và sinh ngày 17/10/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân với tổng 354 phút thi đấu, trong đó có 5 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức. Điểm trung bình mùa này là 6,53. Thể hình được ghi nhận cao 175 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 360 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 80% | 35% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 10% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/95 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/17 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/10 | — | 5,98 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/15 | 2 | 2/5 | V | 8,02 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/8 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 4/9 | V | 6,09 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 3/10 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/03/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 09/10/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.