
Ismail Achik là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 499 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/118 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 23/66 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 11/17 | 0 | 4/6 | V | 7,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 20/25 | 1 | 5/9 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 56 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 7,80 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 4/7 | V | 6,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy73
- Sức mạnh37
- Thể lực33