
Ismael Silva là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 825 | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 85% | 57% | 3 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 825 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/500 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/80 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/63 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 2 | 5/11 | V | 6,14 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 5/13 | V | 6,34 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 6/8 | V | 6,94 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/52 | 2 | 8/10 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 74/82 | 2 | 2/4 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 3/3 | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |