Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismael Ruiz Sánchez

CordobaTiền vệESP
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ismael Ruiz Sánchez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101090020014586%61%206,71

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
452/520 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/33 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
19
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismael Ruiz Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-0900031052/5837/10—7,20
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2900000031/3957/11V6,24
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2901021049/5402/6—7,74
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3900010049/5824/7—6,11
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1901021039/4625/9V7,61
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2900011151/5601/4—6,55
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3900010140/4859/13—6,08
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3900020042/4813/5—6,26
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-1900010054/6046/6—7,11
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-3900011145/5323/5—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201918200 nghìn €
10/02/202018200 nghìn €
07/10/202019200 nghìn €
07/01/202119300 nghìn €
29/06/202120300 nghìn €
29/12/202120400 nghìn €
20/03/202221600 nghìn €
02/06/202221600 nghìn €
28/12/202221600 nghìn €
13/06/202322600 nghìn €
12/10/202322400 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
12/12/202423300 nghìn €
26/03/202524400 nghìn €
23/06/202524600 nghìn €
15/10/202524800 nghìn €
29/12/202524900 nghìn €
17/03/2026251,0 triệu €
21/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com