Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismael Konate

Juventus U23Tiền đạoITA
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Ismael Konate là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.

Tiểu sử Ismael Konate

Ismael Konate là tiền đạo người Italy, 20 tuổi, hiện khoác áo Juventus U23. Anh sinh ngày 29/03/2006, cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận tại Serie C với 346 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 29/06/2026, anh được cho mượn từ Lecco đến Empoli, trước khi chuyển từ Empoli đến Juventus U23 vào ngày 14/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—443460004079%44%004,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/38 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismael Konate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-390001008/1013/8—5,70
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-0860010010/1036/12—5,90
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-3870020013/1908/14——
22/08/2026Serie Cvs NovaraT 1-083000027/900/4—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202418400 nghìn €
16/06/2025191,0 triệu €
10/12/2025191,0 triệu €
18/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026EmpoliJuventus U23Chuyển nhượng—
29/06/2026LeccoEmpoliCho mượn—
29/01/2026EmpoliLeccoChuyển nhượng—
28/08/2024Cagliari U19EmpoliHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022Cagliari U20Cagliari U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Cagliari YouthCagliari U20Chuyển nhượng—
07/10/2020Lecco GiovaniliCagliari YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com