Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismael Kandouss

28Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Ismael Kandouss là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Renaissance de Berkane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—3327000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismael Kandouss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-0900020043/56110/11—7,62
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2900020041/4716/10—6,99
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-0900000019/2604/5—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/201921150 nghìn €
09/06/201921400 nghìn €
12/11/201922600 nghìn €
29/03/202022800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
20/10/202022650 nghìn €
22/02/202123400 nghìn €
05/10/202123900 nghìn €
05/01/2022241,4 triệu €
11/04/2022241,7 triệu €
03/11/2022241,7 triệu €
08/06/2023253,0 triệu €
22/10/2023254,0 triệu €
18/12/2023264,0 triệu €
21/03/2024263,0 triệu €
03/06/2024263,0 triệu €
12/12/2024272,5 triệu €
26/05/2025272,0 triệu €
27/11/2025281,8 triệu €
21/06/2026281,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2025KAA GentRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025Al-Orobah FCKAA GentCho mượn—
31/08/2024KAA GentAl-Orobah FCChuyển nhượng—
11/07/2023Union Saint-GilloiseKAA GentHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
13/01/2019USL DunkerqueUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018USL Dunkerque BUSL DunkerqueChuyển nhượng—
30/06/2017USL Dunkerque U19USL Dunkerque BChuyển nhượng—
30/06/2016Arras Football Association U19USL Dunkerque U19Chuyển nhượng—
30/06/2015USL Dunkerque U19Arras Football Association U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Wasquehal Football U17USL Dunkerque U19Chuyển nhượng—
30/06/2012ES Wasquehal JugendWasquehal Football U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com