Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismael Govea

Tlaxcala FCHậu vệMEX
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ismael Govea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.107Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13131.10730221577%51%306,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.107 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/376 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/28 (10%)
Chuyền dài chính xác
24/56 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/94 (51%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismael Govea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-2770000118/2203/7—6,34
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2680020010/1200/2—6,50
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-1800010013/1822/5—6,10
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1900110131/3604/9—7,03
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4840020016/1903/7—5,70
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1900020012/2123/7—5,90
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-1900010010/2123/7V5,78
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-1781061121/2814/9—7,46
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3901032030/3637/10V6,93
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-2901011030/3846/6—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201821500 nghìn €
07/02/2019211,0 triệu €
12/08/2019221,0 triệu €
09/01/2020222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
26/06/2020232,0 triệu €
17/12/2020231,5 triệu €
20/04/2021241,0 triệu €
14/10/2021241,2 triệu €
10/04/2022251,0 triệu €
07/09/2022251,5 triệu €
30/10/2022251,5 triệu €
29/03/2023261,5 triệu €
28/06/2023261,5 triệu €
28/12/2023261,5 triệu €
13/06/2024271,5 triệu €
10/12/2024271,2 triệu €
25/05/2025281,2 triệu €
20/10/2025281,0 triệu €
13/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Free PlayerTlaxcala FCChuyển nhượng—
07/08/2025Santos LagunaFree PlayerTrở lại—
29/06/2023Club TijuanaSantos LagunaCho mượn—
30/06/2022Santos LagunaClub TijuanaChuyển nhượng—
09/07/2020AtlasSantos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2018Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2015Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Limoneros de ApatzingánAtlas U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com