
Ismael Gharbi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
6/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 698 | 2 | 0 | 1 | 20 | 5 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,96 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 42% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/82 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/218 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/104 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 1/9 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 5/13 | — | 6,13 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 50/64 | 2 | 7/11 | — | 6,71 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 5 | 22/26 | 0 | 8/18 | — | 8,94 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 8/10 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/29 | 1 | 6/13 | V | 6,86 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 25/31 | 3 | 8/15 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 3 | 6/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 17 | 800 nghìn € |
| 29/03/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 18 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 7,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Sporting Braga | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Augsburg | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sporting Braga | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/08/2024 | Paris Saint Germain | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Ouchy | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Paris Saint Germain | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực53