
Ismaël Dramé là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 468 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 57% | 4 | 1 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/375 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 2 | 5/10 | Đ | 4,90 |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88/93 | 2 | 7/10 | V | 7,19 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 2 | 7/8 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 2 | 3/9 | V | 5,35 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/37 | 2 | 3/6 | V | 6,25 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 3/6 | V | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
| 20/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Nimes | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Les Herbiers | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Cholet | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Angers II | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Laval U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Laval Youth | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |