
Ismael Díaz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 544 | 3 | 0 | 0 | 17 | 6 | 82% | 48% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 57% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/195 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/75 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 33
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/26 | 5 | 10/21 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 3/8 | — | 7,49 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 5/9 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 36/40 | 1 | 4/8 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/9 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/7 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 3/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 1,6 triệu € |
| 21/09/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | CD Universidad Católica | Club Leon | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 05/01/2022 | Tauro FC | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Viseu | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | El Tanque Sisley | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Deportivo Fabril | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/09/2017 | Tauro FC | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Porto B | Tauro FC | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Tauro FC | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tauro FC II | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực44