
Ismaël Boura
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Ismaël Boura là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Troyes.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismaël Boura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 1/6 | V | 6,97 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 5/7 | — | 6,65 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 4 | 9/11 | — | 7,24 |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/68 | 2 | 3/4 | — | 6,53 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/6 | — | 6,11 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 5-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 0 | 6/10 | — | 7,09 |
| 17/03/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 1 | 8/12 | — | 6,08 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Madagascar | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/08/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật44
Tư duy43
Sức mạnh68
Thể lực50