
Ismaël Bennacer
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Ismaël Bennacer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Tiểu sử Ismaël Bennacer
Ismaël Bennacer là tiền vệ của câu lạc bộ Al-Gharafa Sports Club, mang quốc tịch Algeria và hiện 28 tuổi. Cao 175 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Ismaël Bennacer có 2 trận ra sân với 123 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 40,0 triệu € vào năm 2023. Cầu thủ được chuyển nhượng đến câu lạc bộ này vào ngày 13/09/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 37% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 1 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/103 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | 3/9 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 61/65 | 0 | 3/7 | — | 7,09 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 2/3 | Đ | 5,48 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/83 | 2 | 7/8 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 1 | 1/6 | V | 6,87 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/39 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 5-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 1 | 1/1 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/03/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 28/02/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 21 | 17,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 17,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 17,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 28,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 22 | 33,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 38,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 33,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 38,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Free Player | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2026 | AC Milan | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Dinamo Zagreb | AC Milan | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | AC Milan | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Marseille | AC Milan | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | AC Milan | Marseille | Chuyển nhượng 0.95M € | 950 nghìn € |
| 03/08/2019 | Empoli | AC Milan | Hết hạn mượn 17.2M € | 17,2 triệu € |
| 20/08/2017 | Arsenal U21 | Empoli | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Tours | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Arsenal U21 | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Athlétic Club Arlésien | Arsenal U21 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2014 | Athlétic Club Arlésien U19 | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athlétic Club Arlésien U17 | Athlétic Club Arlésien U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Athlétic Club Arlésien U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy67
- Sức mạnh50
- Thể lực52