Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismaeel Mohammad

36Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ismaeel Mohammad là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
454Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—664541004282%41%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/112 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/53 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismaeel Mohammad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3830000119/2401/8—5,79
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-0770000124/2802/6—6,71
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-387000009/1427/14—5,55
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0690031011/1327/10—6,21
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3771011015/1711/5—6,99
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3610000014/1614/10—5,60
06/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 1-4450000110/1225/6—6,10
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Arabi Sports ClubT 4-0770000020/2835/11—6,68
27/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 2-120000002/511/2—6,64
13/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20132375 nghìn €
05/01/201524100 nghìn €
06/02/201625200 nghìn €
20/12/201626250 nghìn €
04/05/201727350 nghìn €
08/05/201828500 nghìn €
02/05/201929400 nghìn €
03/04/202029350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
30/12/202030250 nghìn €
12/08/202131300 nghìn €
09/01/202231250 nghìn €
24/05/202232250 nghìn €
09/11/202232225 nghìn €
29/05/202333200 nghìn €
26/11/202333200 nghìn €
01/05/202434175 nghìn €
09/12/202434175 nghìn €
27/05/202535150 nghìn €
29/12/202535125 nghìn €
13/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Al Duhail Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2011El-Jaish SC (- 2017)Al Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2009El-Jaish Sports Club Reserve (- 2017)El-Jaish SC (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com