
Islamzhan Nasyrov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Ryazan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/08/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Amkar Perm | FK Ryazan | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2026 | FC Murom | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Torpedo Moscow | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rodina Moscow | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2024 | Tyumen | Rodina Moscow | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Rodina Moscow | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arsenal Tula | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Ural Yekaterinburg | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Tyumen | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Ural Yekaterinburg | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | FC Orenburg | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Ural Yekaterinburg | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Nosta Novotroitsk | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nosta Novotroitsk U19 | Nosta Novotroitsk | Chuyển nhượng | — |