Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islamzhan Nasyrov

FK RyazanHậu vệRUS
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Islamzhan Nasyrov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Ryazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201820150 nghìn €
19/12/201820200 nghìn €
13/06/201921225 nghìn €
22/12/201921250 nghìn €
28/06/202022250 nghìn €
28/07/202022250 nghìn €
28/12/202022300 nghìn €
01/06/202123300 nghìn €
02/12/202123250 nghìn €
12/06/202224250 nghìn €
07/12/202224350 nghìn €
18/06/202325350 nghìn €
29/11/202325300 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
03/12/202426200 nghìn €
17/06/202527175 nghìn €
17/11/202527175 nghìn €
15/06/202628150 nghìn €
06/08/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Amkar PermFK RyazanChuyển nhượng—
23/01/2026FC MuromAmkar PermChuyển nhượng—
01/09/2025Volgar-Gazprom AstrachanFC MuromChuyển nhượng—
16/02/2025Torpedo MoscowVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2024Rodina MoscowTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
29/06/2024TyumenRodina MoscowCho mượn—
07/02/2024Rodina MoscowTyumenChuyển nhượng—
30/06/2023Arsenal TulaRodina MoscowChuyển nhượng—
06/07/2022Ural YekaterinburgArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2022TyumenUral YekaterinburgCho mượn—
02/09/2021Ural YekaterinburgTyumenChuyển nhượng—
14/01/2021FC OrenburgUral YekaterinburgCho mượn—
13/08/2020Ural YekaterinburgFC OrenburgChuyển nhượng—
23/07/2019Nosta NovotroitskUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2015Nosta Novotroitsk U19Nosta NovotroitskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com