Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Orazaev

FC MuromHậu vệRUS
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Islam Orazaev là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Murom.

Tiểu sử Islam Orazaev

Islam Orazaev là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Murom, thuận chân phải. Cầu thủ mang quốc tịch Russia, sinh ngày 14/11/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027, Islam Orazaev ra sân 1 trận với tổng 90 phút, trong đó có 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/02/2026, từ FK Kuban Kholding sang FC Murom.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: —20202023
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20201925 nghìn €
28/06/20201925 nghìn €
28/12/20202050 nghìn €
27/06/20212050 nghìn €
02/12/202121100 nghìn €
12/06/202221125 nghìn €
01/12/202222125 nghìn €
25/06/202322125 nghìn €
19/11/202323—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026FK Kuban KholdingFC MuromChuyển nhượng—
16/01/2025FK Druzhba MaikopFK Kuban KholdingChuyển nhượng—
02/09/2021Spartak NalchikFK Druzhba MaikopChuyển nhượng—
20/02/2020UnknownSpartak NalchikChuyển nhượng—
30/06/2019PSK DinskayaUnknownChuyển nhượng—
31/12/2018Kubanskaya Korona ShevchenkoPSK DinskayaChuyển nhượng—
30/06/2018Rotor VolgogradKubanskaya Korona ShevchenkoChuyển nhượng—
31/12/2017FK Volgograd (-2009)Akademia Rotor VolgogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com