Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Abdelnaim

Kahraba IsmailiaTiền vệEGY
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Islam Abdelnaim là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Kahraba Ismailia.

Tiểu sử Islam Abdelnaim

Islam Abdelnaim là tiền vệ thi đấu cho Kahraba Ismailia, mang quốc tịch Egypt và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/09/1992 và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất đưa Islam Abdelnaim từ El Dakhlia SC về Kahraba Ismailia vào ngày 05/08/2025. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ El Mokawloon El Arab đến El Dakhlia SC ngày 19/01/2024, và từ Ittihad Alexandria SC đến El Mokawloon El Arab ngày 14/08/2023. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Abdelnaim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCH 1-1900111236/4335/6—7,65
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabH 2-2900110132/4407/9—6,81
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Haras El HodoodB 0-2450000017/2135/7—6,14
09/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoH 0-0dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCT 2-1450000010/1501/4—6,25
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetH 0-07000001/100/1Đ5,69
23/03/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 1-1900000231/3823/7—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —2024: 200 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20142250 nghìn €
11/01/201522100 nghìn €
15/07/201522100 nghìn €
02/02/201623150 nghìn €
16/06/201623150 nghìn €
10/01/201724200 nghìn €
19/07/201724200 nghìn €
02/01/201825350 nghìn €
22/05/201825350 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
01/06/201926250 nghìn €
01/02/202027200 nghìn €
11/11/202028200 nghìn €
12/05/202128200 nghìn €
09/12/202129200 nghìn €
14/09/202230250 nghìn €
23/02/202330200 nghìn €
28/06/202330150 nghìn €
23/04/202431150 nghìn €
26/09/202432—
02/10/202432200 nghìn €
20/03/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025El Dakhlia SCKahraba IsmailiaChuyển nhượng—
19/01/2024El Mokawloon El ArabEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
14/08/2023Ittihad Alexandria SCEl Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
05/09/2022El GounahIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
14/08/2019Tala'ea El GaishEl GounahChuyển nhượng Free—
29/06/2019El GounahTala'ea El GaishCho mượn—
18/01/2019Tala'ea El GaishEl GounahChuyển nhượng—
08/07/2018Ismaily SCTala'ea El GaishChuyển nhượng Free—
22/01/2017El Dakhlia SCIsmaily SCHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
09/08/2015Smouha SCEl Dakhlia SCChuyển nhượng Free—
19/07/2014SherbenSmouha SCHết hạn mượn—
30/06/2013Zamalek SC U21SherbenHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com