
Isi Palazón là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 6/10 | — | 6,25 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/7 | V | 6,27 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 33/38 | 1 | 4/12 | — | 7,01 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 28/34 | 1 | 5/10 | — | 7,70 |
| 26/04/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 3-3 | 102 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/7 | Đ | 5,52 |
| 24/04/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 22/26 | 0 | 5/13 | — | 7,20 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 1-3 | 80 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/19 | 3 | 8/13 | — | 7,48 |
| 12/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 7,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2020 | Ponferradina | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 17/08/2017 | Real Murcia | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/12/2014 | Real Murcia Imperial | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2014 | Villarreal C | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Real Madrid Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | CD Cieza | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật72
- Tư duy60
- Sức mạnh29
- Thể lực41