Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ishaque ali

Brothers UnionThủ môn
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ishaque ali là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.

Tiểu sử Ishaque ali

Ishaque ali là thủ môn của câu lạc bộ Brothers Union, mang quốc tịch Bangladesh và hiện 24 tuổi, sinh ngày 15/07/2002. Cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Bangladesh Premier League, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng về Brothers Union được ghi nhận vào 20/08/2024, từ Sheikh Jamal. Giá trị thị trường là 75 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ishaque ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-390000—0———
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 2-1dự bị000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionT 3-090000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaB 0-5dự bị000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-255000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 3-1dự bị000—0———
30/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 2-260000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsB 0-190000—0———
18/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubB 1-290000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 2-090000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222010 nghìn €
20/02/20232010 nghìn €
27/07/20232110 nghìn €
29/11/20232110 nghìn €
24/06/20242125 nghìn €
16/01/20252210 nghìn €
17/06/20252210 nghìn €
16/12/20252325 nghìn €
26/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Brothers UnionCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
20/08/2024Sheikh JamalBrothers UnionChuyển nhượng—
06/11/2022Fortis FCSheikh JamalChuyển nhượng—
31/10/2021Bangladesh Police ClubFortis FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com