
İshak Çakmak là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 488 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/01/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/01/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/07/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 26/08/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Batman Petrolspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Sanliurfaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Iğdır FK | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ankaragucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Bandirmaspor | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Ankara Keciorengucu | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Boluspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Balikesirspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Konyaspor | Balikesirspor | Hết hạn mượn 0.123M € | 123 nghìn € |
| 29/06/2016 | Gaziantep Futbol Kulübü | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Konyaspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Boluspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | Konyaspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2008 | 1922 Konyaspor Youth | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |