Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

İshak Çakmak

Hekimoglu TrabzonTiền vệTUR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

İshak Çakmak là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7648810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201118250 nghìn €
08/01/201219200 nghìn €
08/06/201219200 nghìn €
05/01/201320200 nghìn €
15/06/201320300 nghìn €
26/01/201421500 nghìn €
23/07/201421400 nghìn €
04/01/201522600 nghìn €
07/06/201522700 nghìn €
03/01/201623700 nghìn €
13/07/201623800 nghìn €
08/01/2017241,0 triệu €
29/06/201724800 nghìn €
04/02/201825400 nghìn €
29/05/201825300 nghìn €
06/01/201926250 nghìn €
16/06/201926300 nghìn €
03/02/202027300 nghìn €
26/08/202027300 nghìn €
29/12/202028325 nghìn €
01/06/202128300 nghìn €
16/01/202229300 nghìn €
09/06/202229300 nghìn €
03/10/202229—
26/08/20233050 nghìn €
28/12/20233125 nghìn €
25/03/20243150 nghìn €
12/06/20243175 nghìn €
02/01/202532100 nghìn €
19/06/202532125 nghìn €
04/01/202633100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €
08/10/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Batman PetrolsporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
06/07/2024SanliurfasporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
16/01/2024Iğdır FKSanliurfasporChuyển nhượng—
30/06/2022AnkaragucuIğdır FKChuyển nhượng—
15/07/2021BandirmasporAnkaragucuChuyển nhượng—
16/09/2020Ankara KeciorengucuBandirmasporChuyển nhượng—
23/07/2019BolusporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
31/07/2017BalikesirsporBolusporChuyển nhượng—
30/06/2016KonyasporBalikesirsporHết hạn mượn 0.123M €123 nghìn €
29/06/2016Gaziantep Futbol KulübüKonyasporCho mượn—
30/06/2015KonyasporGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2015BolusporKonyasporCho mượn—
14/08/2014KonyasporBolusporChuyển nhượng—
09/08/20121922 KonyasporKonyasporChuyển nhượng—
29/02/20081922 Konyaspor Youth1922 KonyasporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com