Ishak Bouda
Không rõALG
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ishak Bouda là không rõ 33 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/05/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/02/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 20/07/2021 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2023 | WA Boufarik | CRB Ben Badis | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2021 | JSM Skikda | WA Boufarik | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | USM Bel Abbes | JSM Skikda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique de Médéa | USM Bel Abbes | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Biskra | Olympique de Médéa | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | DRB Tadjenant | Biskra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RC Relizane | DRB Tadjenant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASO Chlef U21 | RC Relizane | Chuyển nhượng | — |