
Isaque là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
112Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 15 | 13 | 112 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 112 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 04/08/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Mirassol - SP | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Guarani SP | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Grêmio - RS | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guarani SP | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Grêmio - RS | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Vasco da Gama Saf - RJ | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Grêmio - RS | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | America MG | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Grêmio - RS | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Fortaleza | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | Grêmio - RS | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Esporte Clube São Bento U20 (SP) | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Clube Atlético Taboão da Serra (SP) | Esporte Clube São Bento U20 (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực40