
Isak Vojic
Hậu vệAUT
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Isak Vojic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schwarz-Weiss Bregenz | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | AKA Vorarlberg U18 | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Satteins Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực35