Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Vanlalruatfela

FC GoaTiền vệIND
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Isak Vanlalruatfela là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo FC Goa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—10200000080%—006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Vanlalruatfela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCH 1-120000008/100——6,52
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 2-3640010019/2313/9—6,22
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1850000015/2044/7—6,18
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-1900021222/2912/9V5,92
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2900021113/2312/4—5,80
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1900041121/2805/10—6,38
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-3730021114/1512/6—6,47
05/04/2026Super League Ấn Độ@ Mumbai City FCB 0-1800010016/2127/8—6,13
20/03/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 4-1860032110/1203/8—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191875 nghìn €
29/12/201918125 nghìn €
19/11/202019125 nghìn €
29/05/202120125 nghìn €
06/12/202120125 nghìn €
26/05/202221100 nghìn €
04/01/202321100 nghìn €
09/05/202321125 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
28/05/202423225 nghìn €
12/12/202423250 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
16/12/202524200 nghìn €
26/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Odisha FCFC GoaChuyển nhượng—
31/07/2020Aizawl FCOdisha FCChuyển nhượng—
08/06/2018Bengaluru FC U18Aizawl FCChuyển nhượng—
30/06/2017Redstar Football Academy U16Bengaluru FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com