Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Ssewankambo

Vancouver FCHậu vệSWE
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Isak Ssewankambo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vancouver FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—976080020082%52%106,49
Canadian Championship2026—30440001094%60%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/315 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/50 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/39 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Ssewankambo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-1710000029/3433/5V6,24
11/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 2-2900000137/5256/7—6,39
25/07/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 1-0960000056/6223/8—7,30
18/07/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 5-128020028/911/2—6,89
13/07/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2290010022/2313/3V6,48
09/07/2026Canadian Championshipvs Montreal ImpactB 1-2140000015/1600/1—6,28
06/06/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 2-1900000021/2811/7—6,23
31/05/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 0-1900000037/4644/8—6,01
24/05/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecH 1-1710000131/3835/9—6,34
18/05/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 0-2670000036/3923/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/201418250 nghìn €
01/11/201418400 nghìn €
23/02/201518400 nghìn €
23/09/201519350 nghìn €
17/12/201620300 nghìn €
22/12/201721300 nghìn €
19/06/201822250 nghìn €
29/12/201822200 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
19/11/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
04/08/202024500 nghìn €
09/12/202024600 nghìn €
08/06/202125600 nghìn €
16/09/202125500 nghìn €
16/12/202125400 nghìn €
23/06/202226400 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
07/12/202327350 nghìn €
12/06/202428350 nghìn €
19/12/202428350 nghìn €
03/04/202529300 nghìn €
15/09/202529250 nghìn €
18/11/202529250 nghìn €
07/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com