
Ísak Óli Ólafsson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.902Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 21 | 1.902 | 3 | 0 | 0 | 17 | 6 | 80% | 58% | 6 | 0 | 6,59 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.902 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 706/874 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/132 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 172
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/185 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 72 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 3/6 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 11/14 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/76 | 0 | 3/8 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/60 | 0 | 6/8 | — | 7,11 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/52 | 3 | 6/8 | — | 7,55 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/49 | 0 | 5/8 | — | 8,28 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 6/10 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 07/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực56