
Isak Jensen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Isak Jensen
Isak Jensen là tiền đạo người Denmark, hiện 22 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Lorient. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 152 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường được ghi là 5,0 triệu € và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ AZ Alkmaar sang Lorient ngày 23/08/2026, còn cầu thủ cao 186 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 152 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 88% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/61 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 7,33 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | @ PSV Eindhoven | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 3-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/20 | 0 | 2/9 | — | 7,04 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/21 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/03/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 20 | 1,7 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 2,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 21 | 2,7 triệu € |
| 01/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | AZ Alkmaar | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Viborg | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2024 | St. Louis City SC | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Viborg | St. Louis City SC | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | St. Louis City SC | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Sonderjyske U19 | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sönderjyske Fodbold Youth | Sonderjyske U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Odense BK (Youth) | Sönderjyske Fodbold Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Naesby BK Youth | Odense BK (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực43