Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Hansen Aaröen

NEC NijmegenTiền vệNOR
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Isak Hansen Aaröen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—221530000086%25%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/84 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/28 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Hansen Aaröen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-3dự bị00000—0———
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2630000223/3013/17—6,09
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-328000016/600/1—6,10
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026Eredivisie@ Willem IIT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/2024191,5 triệu €
28/05/2024191,5 triệu €
19/12/2024201,0 triệu €
15/06/2025201,0 triệu €
18/12/202521800 nghìn €
27/05/202621600 nghìn €
24/09/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026SV Werder BremenNEC NijmegenChuyển nhượng—
29/06/2025AalborgSV Werder BremenCho mượn—
02/01/2025SV Werder BremenAalborgChuyển nhượng—
31/01/2024Manchester United U21SV Werder BremenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
10/09/2020Tromso ILManchester United U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Tromso BTromso ILChuyển nhượng—
31/12/2018Tromso (Youth)Tromso BChuyển nhượng—
31/07/2014IF Fløya JugendTromso (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com