
Isak Frederik Tånnander là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kolding FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 696 | 2 | 0 | 0 | 19 | 8 | 76% | 43% | 1 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/214 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/92 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/7 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/35 | 1 | 6/15 | V | 7,64 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/29 | 0 | 4/13 | — | 6,41 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | vs Odense BK | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/29 | 5 | 8/18 | — | 5,61 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/35 | 1 | 5/10 | — | 7,54 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 20/22 | 0 | — | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 6/11 | — | 6,19 |