
Ísak Bergmann Jóhannesson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.331Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 386 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,42 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 345 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 65% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 75% | 0 | 0 | 9,19 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 510 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 90% | 46% | 1 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/155 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/240 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/17 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/377 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/5 | V | 5,53 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/43 | 3 | 3/8 | — | 7,80 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/72 | 5 | 7/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/62 | 4 | 5/7 | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 3 | 3/7 | V | 6,68 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 55/64 | 0 | — | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/4 | V | 5,93 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/4 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/25 | 4 | 4/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 17 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 18 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 19 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fortuna Dusseldorf | FC Köln | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Copenhagen | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Fortuna Dusseldorf | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | FC Copenhagen | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | IFK Norrkoping FK | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Akranes | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | IA Akranes U19 | Akranes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật70
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực45