Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ísak Bergmann Jóhannesson

FC KölnTiền vệISL
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Ísak Bergmann Jóhannesson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.331Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—643861006279%42%206,42
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443450003189%65%107,04
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11902002285%75%009,19
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665102027390%46%107,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/155 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/240 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/17 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/23 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/377 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ísak Bergmann Jóhannesson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-1680010014/2601/5V5,53
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-1901011236/4333/8—7,80
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0900010165/7257/9—7,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0900011057/6245/7—7,20
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0900010038/4233/7V6,68
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1750000455/640——7,09
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2230010115/1911/4V5,93
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1250011010/1100/1—6,20
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4900010127/3113/4—6,44
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-2900010321/2544/6—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201916100 nghìn €
19/11/201916100 nghìn €
04/08/2020171,0 triệu €
09/12/2020173,0 triệu €
08/06/2021183,5 triệu €
05/10/2021184,5 triệu €
27/12/2021184,0 triệu €
19/06/2022194,0 triệu €
21/12/2022193,5 triệu €
25/06/2023203,0 triệu €
14/12/2023203,5 triệu €
05/06/2024213,5 triệu €
18/12/2024215,0 triệu €
25/03/2025227,0 triệu €
18/06/2025227,0 triệu €
13/10/20252210,0 triệu €
18/12/20252210,0 triệu €
19/03/2026228,0 triệu €
26/05/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Fortuna DusseldorfFC KölnHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2024FC CopenhagenFortuna DusseldorfHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2024Fortuna DusseldorfFC CopenhagenCho mượn—
08/08/2023FC CopenhagenFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/08/2021IFK Norrkoping FKFC CopenhagenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2018AkranesIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
13/09/2018IA Akranes U19AkranesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com