
Isaiah Parente là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 3 | 284 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 42% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/195 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 3/8 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/07/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 23/07/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2024 | Free Player | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Columbus Crew | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2021 | Wake Forest | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Columbus Crew Academy | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực44