
Isaiah Jones là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Chattanooga.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 55% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 3 | 6/13 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Chicago flame B | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 9/14 | V | 7,57 |
| 30/08/2026 | MLS Next Pro | vs Carolina Core | T 5-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 6 | 8/11 | — | 7,67 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Crown Legacy FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | @ Toronto FC II | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 4/5 | — | 6,53 |
| 01/08/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | MLS Next Pro | vs Philadelphia Union II | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 3/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.