
Isaiah Foster là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Springs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
974Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 12 | 974 | 1 | 0 | 2 | 12 | 4 | 75% | 61% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 974 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/394 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/55 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/102 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 1-0 | 34 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 7,43 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 44/54 | 5 | 9/12 | — | 7,49 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/36 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ Spokane Velocity | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/3 | V | 5,95 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/8 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 3/4 | V | 6,43 |
| 12/07/2026 | USL Cup | @ Orange County SC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/7 | V | 6,65 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực39