
Isac Lidberg
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Isac Lidberg là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 267 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 64% | 43% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 37% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/64 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/48 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 8/13 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/10 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 5/18 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 3/8 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 9 | 2 | 3 | 9/13 | 1 | 4/9 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Preußen Münster | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 5/9 | 0 | 1/6 | — | 7,49 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 6/14 | — | 7,94 |