
Isabel Hodgson là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | — | — | 6,46 |
| 28/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 7,78 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/6 | — | 5,71 |
| 18/03/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,69 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh42
- Thể lực34