
Isabel Denise Rodriguez
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Isabel Denise Rodriguez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.457Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2457Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.457 | 1 | 0 | 3 | 17 | 8 | 65% | 56% | 2 | 0 | 6,29 |
| United States Women's Challenge Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 41% | 66% | 0 | 0 | 5,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.457 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/935 (65%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 33/154 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/217 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/170 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 59
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 570
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/34 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/32 | 3 | 4/6 | — | 6,53 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/33 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/31 | 3 | 6/8 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/33 | 3 | 4/7 | V | 6,09 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 2 | 5/8 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/33 | 2 | 2/6 | V | 5,58 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/37 | 4 | 6/9 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 2 | 4/6 | — | 5,67 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/5 | — | 6,58 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực47