
Isaak Touré là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 61% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/129 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/66 | 0 | 4/7 | — | 7,74 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/63 | 2 | 7/11 | — | 7,76 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/10/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 23/03/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Udinese | Lorient | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Lorient | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Marseille | Lorient | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2023 | AJ Auxerre | Marseille | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Marseille | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Havre Athletic Club | Marseille | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Le Havre B | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực62