Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaak Touré

LorientHậu vệFRA
23Tuổi
206Chiều cao (cm)
98Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Isaak Touré là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—221770001090%61%007,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/129 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaak Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AS MonacoT 1-0900000262/6604/7—7,74
11/10/2026Ligue 1vs Paris FCT 1-0870010055/6327/11—7,76
20/09/2026Ligue 1@ Le MansB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-0280000015/190——7,00
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202017250 nghìn €
24/06/202118250 nghìn €
26/10/202118700 nghìn €
26/12/202118600 nghìn €
23/03/2022181,0 triệu €
01/06/2022195,0 triệu €
01/11/2022195,0 triệu €
26/06/2023206,0 triệu €
15/10/2023208,0 triệu €
17/12/2023208,0 triệu €
02/06/2024217,0 triệu €
17/12/2024218,0 triệu €
16/06/2025227,0 triệu €
09/10/2025223,0 triệu €
14/12/2025222,5 triệu €
26/03/2026221,5 triệu €
31/05/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025UdineseLorientCho mượn—
29/08/2024LorientUdineseChuyển nhượng—
31/08/2023MarseilleLorientHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2023AJ AuxerreMarseilleCho mượn—
02/01/2023MarseilleAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2022Havre Athletic ClubMarseilleHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2021Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2020Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2019Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com