
Isaac Walker là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Charlotte FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 90 | 8 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 9,43 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | T 3-1 | 90 | 7 | 2 | 0 | 37/51 | 0 | — | — | 8,17 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pachuca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlas | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 3-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,86 |
| 23/05/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,17 |
| 29/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Atlanta United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Charlotte Independence | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.