
Isaac Olaofe là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 64% | 0 | 0 | 7,25 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 63% | 20% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackpool | T 4-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 9/14 | — | 8,01 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Charlton Athletic | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Stockport County | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Charlton Athletic | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Stockport County | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2022 | Millwall | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Millwall U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Sutton United | Millwall U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Millwall U21 | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sutton United | Millwall U21 | Cho mượn | — |
| 08/10/2020 | Millwall U21 | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | St Johnstone F.C. | Millwall U21 | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | Millwall U21 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2020 | Sutton United | Millwall U21 | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Millwall U21 | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Millwall U18 | Millwall U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Millwall (Youth) | Millwall U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực44