Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Ogundere

AFC WimbledonHậu vệENG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Isaac Ogundere là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—886430000072%71%006,49
Cúp EFL2026-2027—211350000078%54%006,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900011073%60%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/212 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/41 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/46 (71%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Ogundere · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-217000003/601/1—6,12
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-0900000034/4125/9—6,41
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 1-1900000012/1414/5—6,87
18/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 0-0900000012/2514/5—6,25
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 1-0900000118/2525/8—6,78
08/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 2-0900000016/2036/8—6,66
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 1-4dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-0860000016/2523/8—6,52
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ FulhamB 0-3dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anhvs ReadingH 0-0900000021/3425/6—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/20232075 nghìn €
22/06/202320100 nghìn €
28/12/202321275 nghìn €
26/06/202421300 nghìn €
29/12/202422275 nghìn €
29/06/202522300 nghìn €
25/11/202523400 nghìn €
11/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh68
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com