
Isaac Nuhu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
280Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 280 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 69% | 39% | 0 | 0 | 5,50 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/134 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/30 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/32 | 2 | 4/13 | — | 7,18 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/12 | 0 | 1/8 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 15/18 | 0 | 2/3 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 4/7 | — | 6,02 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 27/41 | 2 | 9/17 | — | 6,89 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/22 | 0 | 2/5 | V | 6,32 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 58 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | 4/5 | — | 8,03 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 4 | 5/11 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/10/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực38