
Isaac Mbenza
Tiền đạoBEL
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Isaac Mbenza là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hammarby | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hammarby | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Al-Yarmouk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | RC Sporting Charleroi | Al-Yarmouk | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Free Player | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Qatar Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 05/09/2021 | Huddersfield Town | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Amiens | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Huddersfield Town | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Montpellier Hérault SC | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Huddersfield Town | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Montpellier Hérault SC | Huddersfield Town | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/01/2017 | Standard Liege | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 26/07/2016 | Valenciennes | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Valenciennes B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KV Mechelen U19 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực40