Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Matondo

FC KoperTiền đạoFRA
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Isaac Matondo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
664Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
664Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—11866410100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 664 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Matondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-29000000—0——5,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-07000000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-5dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-77100000—0——6,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-18900000—0——6,50
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-18910000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201920150 nghìn €
02/01/20212150 nghìn €
03/10/202223—
26/10/202324300 nghìn €
12/12/202324300 nghìn €
10/06/202425250 nghìn €
10/12/202425300 nghìn €
26/05/202526400 nghìn €
09/12/202526600 nghìn €
25/05/202627600 nghìn €
14/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy68
  • Sức mạnh32
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com