Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Lihadji

Al-Arabi Sports ClubTiền đạoFRA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Isaac Lihadji là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6647200010279%39%006,34
Qatar Amir Cup2026—11900000090%45%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/142 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 32
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Lihadji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0710041123/2612/6—6,62
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2860010120/2304/8—5,81
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-087001029/1717/10—6,65
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0690010030/3203/7—6,73
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1690010012/1812/13—6,16
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2900021119/2616/17—6,07
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubB 0-4900000227/3015/11—6,67
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-4700010021/2817/16—5,90
13/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubB 1-2450000113/1907/9—6,76
08/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 1-188001105/905/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201917500 nghìn €
18/12/2019173,5 triệu €
07/04/2020173,2 triệu €
14/10/2020183,5 triệu €
06/01/2021184,0 triệu €
03/06/2021194,0 triệu €
15/12/2021193,5 triệu €
29/05/2022203,5 triệu €
18/09/2022202,0 triệu €
01/11/2022201,5 triệu €
31/05/2023211,2 triệu €
26/11/2023211,0 triệu €
01/05/202422900 nghìn €
09/12/202422800 nghìn €
27/05/202523700 nghìn €
29/12/202523550 nghìn €
13/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2024Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
04/08/2023SunderlandAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
25/01/2023LOSC LilleSunderlandChuyển nhượng—
01/07/2020Olympique de Marseille BLOSC LilleHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Marseille U17Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Septèmes Consolat JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com