Isaac Korankye Obeng là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Hercules.
Tiểu sử Isaac Korankye Obeng
Isaac Korankye Obeng là tiền đạo thuộc câu lạc bộ Hercules, mang quốc tịch Ghana và đang 23 tuổi. Cầu thủ này cao 182 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái và sinh ngày 10/05/2003. Ở mùa 2026-2027, Isaac Korankye Obeng có 5 trận ra sân, 1 bàn thắng và 156 phút thi đấu tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, từ Cadiz đến Hercules với phí 95 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 156 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 57% | 1 | 0 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/12 | 1 | 7/10 | V | 8,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cadiz | Hercules | Hết hạn mượn 0.095M € | 95 nghìn € |
| 29/06/2026 | Algeciras | Cadiz | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Cadiz | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Teruel | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Rayo Cantabria | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | UD Logroñés Promesas | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | RCD Espanyol B | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Unionistas de Salamanca CF | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | RCD Espanyol B | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Elche CF Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy75
- Sức mạnh38
- Thể lực31