
Isaac Díaz là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Municipal Iquique.
Tiểu sử Isaac Díaz
Isaac Díaz là tiền đạo thuộc Municipal Iquique, mang quốc tịch Chile, sinh ngày 24/03/1990 và 36 tuổi. Cao 181 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Díaz có 26 trận ra sân với 549 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 1,53. Ở Chilean Cup có 7 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Hạng 2 Chile có 19 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất 1,0 triệu € (2014); lần chuyển nhượng gần nhất từ Rangers Talca đến Municipal Iquique ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
8Đá chính
549Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
1,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 336 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 64% | 40% | 0 | 1 | 5,69 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 20 | 4 | 213 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 213 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 1-4 | 93 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/11 | Đ | 6,47 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs CSD Antofagasta | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/16 | 1 | 6/11 | — | 6,63 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | T 4-1 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 21/05/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/07/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rangers Talca | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | CD Copiapo S.A. | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Municipal Iquique | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2021 | Cancun FC | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2020 | Cafetaleros de Chiapas | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Everton CD | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Universidad de Chile | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Sol de America | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cafetaleros de Chiapas | Sol de America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Jaguares Chiapas FC | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Puebla | Jaguares Chiapas FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Jaguares Chiapas FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2014 | Universidad de Chile | Jaguares Chiapas FC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2012 | Huachipato | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Nublense | Huachipato | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Huachipato | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Naval de Talcahuano | Huachipato | Cho mượn | — |
| 01/01/2011 | Huachipato | Naval de Talcahuano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Huachipato U21 | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Trasandino de Los Andes | Huachipato U21 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực42