
Isaac Atanga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 5 | 3 | 187 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 73% | 36% | 1 | 0 | 5,28 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,19 |
| 24/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/9 | V | 6,36 |
| 18/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 2-5 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 7,17 |
| 13/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/04/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 06/09/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy59
- Sức mạnh29
- Thể lực39