Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

isaac amoah

FK Gilan GabalaHậu vệGHA
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

isaac amoah là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8871400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 714 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/20211950 nghìn €
29/06/20212050 nghìn €
29/12/20212050 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
28/12/20222150 nghìn €
29/06/20232250 nghìn €
12/10/202322100 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
25/03/202423200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
12/09/202423150 nghìn €
04/12/20242375 nghìn €
26/03/202524100 nghìn €
24/06/202524100 nghìn €
22/12/202524250 nghìn €
17/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Atletico SanluquenoFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
26/01/2025Pogon SiedlceAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
24/07/2024SD TarazonaPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/07/2023Real Valladolid PromesasSD TarazonaChuyển nhượng—
29/06/2023AlgecirasReal Valladolid PromesasCho mượn—
30/08/2022Real Valladolid PromesasAlgecirasChuyển nhượng—
31/07/2020Valladolid U19Real Valladolid PromesasChuyển nhượng—
31/12/2019African Talent Football AcademyValladolid U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com